genus pickeringia

genus pickeringia

A botanist carefully sketches the genus Pickeringia in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một chi thực vật tên Pickeringia: Đây một chi trong họ Đậu (Fabaceae), chỉ bao gồm một loài duy nhấtcây đậu chapparal (Pickeringia montana). Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm thực vật đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi nguồn gốc từ California.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi để hiểu về sự thích nghi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus pickeringia montana": Tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi này.
    • Genus pickeringia montana is also known as chaparral pea. (Chi Pickeringia montana còn được gọi là đậu chapparal.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickeringia (n): Tên chi thực vật, thường được dùng làm danh từ riêng trong sinh học.
  • Pickeringia montana (n): Tên loài cụ thể, nghĩa "đậu chapparal".
Từ đồng nghĩa
  • Chaparral pea: Tên thông thường của loài .
  • Chi đậu chapparal: Cách gọi thay thế trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Pickeringia: Dùng để chỉ các loài thực vật nằm trong chi này.
    • This plant belongs to the genus pickeringia. (Cây này thuộc chi Pickeringia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.